Tỉ giá: 1¥ = 3,700

Từ khóa sản phẩm, hàng hóa dịch sang tiếng trung

Trên hết google dịch vẫn là một người bạn thân thiết sát cánh để chúng ta dễ dàng tìm kiếm nguồn hàng, sản phẩm, phân tích chức năng, và các đặc điểm của sản phẩm. Tuy nhiên dẫu sao Google dịch cũng là một cái máy và là một hệ tùy biến dành cho mọi người chỉnh sửa nên chắc chắn nhiều cấu trúc dịch sẽ không chính xác. Đặc biệt, ở rất nhiều từ khóa mang tính chất chuyên ngành, thể loại đặc biệt... Google sẽ phải bó tay. Do đó, Giang Huy sẽ cung cấp một số từ khóa sản phẩm, hàng hóa cơ bản để quý khách hàng có thể dễ dàng tìm kiếm sản phẩm như mong muốn hoặc các bạn cũng có thể liên hệ đội ngũ chăm sóc khách hàng nếu cần giúp đỡ.

Để sử dụng bảng từ khóa được tốt nhất khách hàng có thể dùng kết hợp như : đồ cute nữ mùa hè  bằng cách kết hợp : Đồ cute : 可爱,  Nữ : 女, mùa hè : 夏天 để ra được kết quả ưng ý nhất. Tương tự với việc bạn có thể kết hợp để tìm ra những sản phẩm như : quần áo nam giá rẻ, túi xách nữ chất lượng, balo nam mùa hè giá rẻ …


Nam : 男

Nữ : 女

trẻ em : 孩子

Trung niên : 中年

Người già : 老年


 Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc lĩnh vực thời trang quần áo túi xách

Đồ cute : 可爱

Đồ hàn quốc :韩装

Giày nữ : 女鞋

Túi xách :包袋

Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam : 箱包皮具/热销女包/男包

Ví, loại đựng thẻ : 钱包卡套

Áo sơ mi : 衬衫

Váy : 裙子

Váy liền : 连衣裙

Áo ba lỗ :背心

T-shirt : T恤

Quần: 裤子

Quần tất : 打底裤

Quần bò :牛仔裤

Vest : 西装

Áo hai dây :小背心/小吊带

Áo da : 皮衣

Áo gió :风衣

Áo len : 毛衣

Áo ren / voan : 蕾丝衫/雪纺衫

Quần áo trung niên : 中老年服装

Áo khoác ngắn: 短外套

Váy công sở nữ : 职业女裙套装

Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục : 职业套装/学生校服/工作制服

Bộ đồ thường/đồ ngủ : 休闲套装

Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục : 婚纱/旗袍/礼服

Lễ phục/ đồ ngủ : 礼服/晚装

Trang phục sân khấu : 中式服装

Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo : 腰带/皮带/腰链

Mũ : 帽子

Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai : 围巾/丝巾/披肩

Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn : 围巾/手套/帽子套件

Găng tay : 手套


 Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc order đồ điện tử phụ kiện

Điện thoại : 手机

Phụ kiện điện thoại : 手机配件

Ốp lưng : 保护壳

Tai nghe : 耳机

Mặt kính điện thoại : 玻璃膜

Pin : 电池


Từ khóa tìm kiếm Tiếng Trung Quốc đồ nội thất gia dụng

Tủ : 柜子

Giường : 床

Bàn : 壁纸

Giấy dán tường : 壁纸

Tranh treo tường : 壁画

Đèn : 灯

Vòi tắm : 淋浴


Một số từ khóa tìm kiếm tiếng Trung Quốc thông dụng khác ( mùa, phong cách, thông số, giảm giá …)

Mùa hè : 夏天

Mùa thu : 秋天

Mùa xuân : 春天

Hàn Quốc : 韩国

Công sở : 上班族

Trẻ trung : 年轻

Năng động : 活泼

Sexy : 辣妹

Giảm giá : 降价

Cao cấp : 高级

Giá rẻ : 便宜



+ Từ khóa về quần áo:
Quần áo: 服装 

Áo ngủ, váy ngủ: 睡衣

Quần cộc, quần đùi: 短裤

Đồ lót, nội y: 内衣 

Áo jacket: 茄克衫 

Áo choàng: 卡曲衫 

Áo thun t: 恤衫 

Quần áo thường ngày: 家常便服 

Quần ống túm: 灯笼裤

Quần bò, quần jean: 牛仔裤

Váy ngắn: 超短裙

Váy dài chấm đất: 拖地长裙

Lễ phục: 礼服

Quần áo công sở: 工作服

 Áo bơi: 游泳衣

Quần áo trẻ con: 童装
+ Từ khóa về đồ gia dụng trong gia đình
烹饪工具 Dụng cụ nấu ăn

电磁炉 Bếp từ

蒸笼 Lồng hấp, Vỉ hấp

食物罩 Lồng bàn
+ Một số từ ghép vào sản phẩm, từ khóa cần tìm
Nam : 男 Nữ : 女

Đồ cute : 可爱

Đồ hàn quốc : 韩装